CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
149,04+181,34%-1,490%-0,038%+0,15%1,96 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
133,68+162,64%-1,337%-0,027%+0,76%1,07 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
30,54+37,16%-0,305%-0,007%+0,27%691,06 N--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
18,83+22,92%-0,188%+0,002%-0,13%6,95 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
16,65+20,26%-0,166%-0,009%+0,21%31,34 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
15,66+19,05%-0,157%+0,010%-0,19%1,74 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
14,94+18,18%-0,149%-0,004%+0,12%766,02 N--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
12,72+15,47%-0,127%+0,005%-0,17%12,33 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
12,54+15,26%-0,125%-0,005%+0,12%2,69 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
12,02+14,63%-0,120%+0,004%-0,08%14,50 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,14%372,43 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,37%465,65 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%155,37 N--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,010%-0,19%4,13 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
8,87+10,79%-0,089%+0,001%-0,15%453,65 N--
XLM
BXLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XLMUSDT
8,74+10,64%-0,087%-0,032%+0,10%25,53 Tr--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
8,65+10,53%+0,087%+0,010%-0,07%1,75 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
8,52+10,37%-0,085%-0,004%+0,18%5,39 Tr--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,22+10,00%+0,082%+0,010%-0,29%218,38 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
8,10+9,85%-0,081%+0,005%+0,01%957,61 N--
PROS
BHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
GPROS/USDT
8,07+9,81%+0,081%+0,005%-0,01%1,31 Tr--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
8,01+9,75%+0,080%+0,005%-0,21%516,34 N--
DYDX
BHợp đồng vĩnh cửu DYDXUSDT
GDYDX/USDT
7,84+9,54%+0,078%+0,010%+0,23%3,54 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
7,76+9,44%+0,078%+0,010%-0,02%373,50 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
7,75+9,43%+0,077%+0,010%-0,36%1,59 Tr--