| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BAI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT | 145,84 | +177,44% | -1,458% | -0,398% | +1,24% | 2,23 Tr | -- | |
BME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT | 34,03 | +41,41% | -0,340% | -0,005% | +0,04% | 679,88 N | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 23,28 | +28,33% | -0,233% | -0,124% | +0,34% | 809,26 N | -- | |
BINJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT | 22,56 | +27,45% | -0,226% | +0,002% | -0,15% | 6,99 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 22,37 | +27,22% | -0,224% | -0,004% | +0,25% | 1,74 Tr | -- | |
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT | 19,61 | +23,86% | -0,196% | -0,016% | +0,15% | 31,22 Tr | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 16,90 | +20,56% | -0,169% | +0,005% | -0,08% | 12,06 Tr | -- | |
BTRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT | 13,85 | +16,85% | -0,138% | -0,001% | +0,11% | 14,53 Tr | -- | |
BCHIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT | 11,82 | +14,38% | -0,118% | -0,014% | +0,25% | 2,63 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 11,17 | +13,59% | -0,112% | -0,027% | +0,27% | 743,17 N | -- | |
BWLD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT | 10,20 | +12,41% | -0,102% | +0,006% | -0,02% | 21,92 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT GRVN/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,18% | 366,16 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT GSSV/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,33% | 435,79 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT GALGO/USDT | 8,99 | +10,94% | +0,090% | +0,010% | -0,15% | 4,16 Tr | -- | |
BZRX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT | 8,99 | +10,93% | -0,090% | -0,039% | +0,43% | 433,49 N | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 8,91 | +10,84% | -0,089% | -0,004% | +0,28% | 5,40 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT GPEOPLE/USDT | 8,65 | +10,53% | +0,087% | +0,010% | -0,42% | 1,73 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT GONE/USDT | 8,50 | +10,35% | +0,085% | +0,010% | +0,03% | 146,81 N | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 8,49 | +10,33% | -0,085% | +0,005% | -0,18% | 970,83 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT GBICO/USDT | 8,22 | +10,00% | +0,082% | +0,010% | -0,28% | 218,14 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT GPROS/USDT | 8,07 | +9,81% | +0,081% | +0,005% | -0,17% | 1,27 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT GGMX/USDT | 7,76 | +9,44% | +0,078% | +0,010% | -0,35% | 363,65 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT GSUSHI/USDT | 7,75 | +9,43% | +0,077% | +0,010% | -0,24% | 1,40 Tr | -- | |
BMMT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT | 7,65 | +9,30% | -0,076% | -0,018% | +0,35% | 825,62 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT GRSR/USDT | 7,64 | +9,30% | +0,076% | -0,005% | +0,28% | 506,60 N | -- |