CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
358,43+436,09%-3,584%-0,032%-0,01%4,32 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
262,89+319,85%-2,629%-0,332%+0,99%3,76 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
243,79+296,61%-2,438%-0,018%+0,13%1,69 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
150,56+183,18%-1,506%-0,234%+0,56%1,22 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
138,08+167,99%-1,381%-0,071%+0,19%9,33 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
101,10+123,00%-1,011%-0,035%+0,14%2,11 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
47,58+57,89%-0,476%-0,016%+0,33%592,31 N--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
42,36+51,54%-0,424%+0,005%-0,02%631,07 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
42,07+51,19%-0,421%-0,043%+0,06%5,62 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
37,13+45,17%-0,371%-0,026%-0,02%1,15 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
32,12+39,08%-0,321%+0,005%-0,20%976,74 N--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
28,80+35,04%-0,288%-0,011%+0,28%4,07 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
24,19+29,43%-0,242%-0,021%+0,05%3,37 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
21,79+26,51%-0,218%+0,002%-0,15%1,37 Tr--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
20,80+25,31%-0,208%+0,000%-0,15%1,98 Tr--
CC
BCC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT
20,05+24,39%-0,200%-0,114%+0,26%2,89 Tr--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
20,01+24,34%-0,200%+0,006%-0,06%2,21 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
19,51+23,74%-0,195%+0,005%-0,27%992,56 N--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
18,83+22,91%-0,188%-0,008%+0,11%2,87 Tr--
SPACE
BSPACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
18,58+22,61%-0,186%-0,022%-0,04%2,57 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
18,05+21,96%-0,181%+0,001%-0,07%10,13 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
16,43+19,99%-0,164%-0,033%+0,33%378,13 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
15,63+19,02%-0,156%-0,044%+0,12%35,43 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
14,99+18,23%-0,150%+0,005%-0,11%484,33 N--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
14,70+17,89%-0,147%-0,053%+0,17%1,09 Tr--