CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
145,84+177,44%-1,458%-0,140%-0,05%2,14 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
34,03+41,41%-0,340%+0,005%-0,12%676,65 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
23,28+28,33%-0,233%-0,711%+2,64%1,06 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
22,56+27,45%-0,226%-0,005%-0,01%6,95 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
22,37+27,22%-0,224%+0,000%+0,14%1,74 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
19,61+23,86%-0,196%-0,013%+0,08%31,49 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
16,90+20,56%-0,169%+0,005%-0,08%12,21 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
13,85+16,85%-0,138%-0,005%+0,06%14,52 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
11,82+14,38%-0,118%-0,048%+0,09%2,70 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
11,17+13,59%-0,112%-0,058%+0,20%824,46 N--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
10,20+12,41%-0,102%+0,010%-0,10%22,25 Tr--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,37%368,71 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,07%437,73 N--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,99+10,94%+0,090%+0,010%-0,11%4,12 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
8,99+10,93%-0,090%-0,002%+0,08%437,83 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
8,91+10,84%-0,089%+0,001%-0,08%5,39 Tr--
PEOPLE
BHợp đồng vĩnh cửu PEOPLEUSDT
GPEOPLE/USDT
8,65+10,53%+0,087%+0,010%-0,06%1,74 Tr--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
8,50+10,35%+0,085%+0,010%+0,65%148,21 N--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
8,49+10,33%-0,085%+0,005%-0,15%924,51 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
8,22+10,00%+0,082%+0,010%-0,02%219,66 N--
PROS
BHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
GPROS/USDT
8,07+9,81%+0,081%+0,005%-0,21%1,27 Tr--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
7,76+9,44%+0,078%+0,010%-0,22%367,44 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
7,75+9,43%+0,077%+0,010%-0,34%1,41 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
7,65+9,30%-0,076%+0,005%-0,19%832,17 N--
RSR
BHợp đồng vĩnh cửu RSRUSDT
GRSR/USDT
7,64+9,30%+0,076%-0,005%+0,47%508,23 N--