| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM | 11,61 | +14,12% | -0,116% | -0,047% | +0,28% | 2,51 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,22% | 5,70 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,38% | 2,86 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,26% | 2,86 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,25% | 1,76 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,21% | 682,59 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,24% | 2,04 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 8,19 | +9,97% | +0,082% | +0,010% | -0,22% | 25,71 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 8,14 | +9,90% | +0,081% | +0,004% | -0,19% | 464,16 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 8,09 | +9,85% | +0,081% | +0,008% | -0,22% | 11,40 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 7,79 | +9,48% | +0,078% | +0,010% | -0,20% | 213,18 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 3,09 | +3,77% | +0,031% | -0,001% | +0,27% | 3,35 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 1,95 | +2,37% | +0,020% | -0,008% | +0,23% | 27,10 Tr | -- | |
BADA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM | 1,44 | +1,75% | -0,014% | +0,004% | -0,23% | 3,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 0,23 | +0,28% | +0,002% | +0,010% | -0,28% | 2,25 Tr | -- |